Tệp tờ khai 05/QTT-TNCN đã đọc gần đây

# Mã số thuế Năm quyết toán Xem tờ khai Tải bảng kê
1 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
2 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
3 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
4 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
5 3901340141 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
6 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
7 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
8 2802300989 2025 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
9 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
10 2802300989 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
11 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
12 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
13 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
14 2801149968 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
15 3900850809 2018 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Không có bảng kê!
16 3900236518 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
17 3901191820 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
18 3901191820 2022 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
19 3901191820 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
20 3900369003 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
21 3900369003 2025 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
22 3900845333 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
23 3900845333 2020 (Bổ sung lần 2) Xem tờ khai Không có bảng kê!
24 3900845333 2020 (Bổ sung lần 2) Xem tờ khai Không có bảng kê!
25 3900845333 2021 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
26 3900845333 2022 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
27 3900845333 2022 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
28 3900845333 2023 (Bổ sung lần 2) Xem tờ khai Tải bảng kê
29 3900845333 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
30 0101365261 2025 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
31 3301383792 2025 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
32 2802830111 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
33 2802830111 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
34 2802830111 2021 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
35 0901019327 2025 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
36 3901330030 2022 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
37 2400958915 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
38 1900664340 2025 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
39 2802292135 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
40 2801424445 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
41 2801424445 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
42 2802292135 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
43 2800800489 2024 (Bổ sung lần 3) Xem tờ khai Tải bảng kê
44 2800800489 2024 (Bổ sung lần 3) Xem tờ khai Tải bảng kê
45 2802200938 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
46 2802200938 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
47 2802200938 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Không có bảng kê!
48 2802200938 2023 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Không có bảng kê!
49 2801157817 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
50 2801157817 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
51 0110269067 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
52 0110269067 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
53 2801606011 2023 (Bổ sung lần 5) Xem tờ khai Tải bảng kê
54 2700885986 2023 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
55 4100259236-003 2023 (Bổ sung lần 2) Xem tờ khai Tải bảng kê
56 4100259236-003 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
57 4100259236-003 2019 (Bổ sung lần 3) Xem tờ khai Không có bảng kê!
58 2801572789 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
59 2801572789 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
60 2801572789 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
61 2801572789 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
62 0101160306 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
63 0100150619 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
64 0100686174 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
65 0100230800 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
66 0301412222 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
67 0107323204 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
68 0100150619 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
69 0100686174 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
70 0100111948 2023 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
71 0101160306 2023 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
72 0100230800 2023 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
73 0301412222 2023 (Bổ sung lần 4) Xem tờ khai Tải bảng kê
74 0107323204 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
75 0100111948 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
76 0101160306 2024 (Bổ sung lần 1) Xem tờ khai Tải bảng kê
77 0100283873 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
78 0100283873 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
79 0100283873 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
80 0100283873 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
81 0100283873 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
82 0200253985 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
83 0200253985 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
84 6300048638 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
85 6300048638 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
86 0100283873 2023 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê
87 0100283873 2024 (Chính thức) Xem tờ khai Tải bảng kê