Tệp tờ khai 05/QTT-TNCN đã đọc gần đây
| # | Mã số thuế | Năm quyết toán | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3900845333 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 2 | 3900845333 | 2020 (Bổ sung lần 2) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 3 | 3900845333 | 2020 (Bổ sung lần 2) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 4 | 3900845333 | 2021 (Chính thức) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 5 | 3900845333 | 2022 (Chính thức) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 6 | 3900845333 | 2022 (Chính thức) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 7 | 3900845333 | 2023 (Bổ sung lần 2) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 8 | 3900845333 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 9 | 0101365261 | 2025 (Chính thức) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 10 | 3301383792 | 2025 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 11 | 2802830111 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 12 | 2802830111 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 13 | 2802830111 | 2021 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 14 | 0901019327 | 2025 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 15 | 3901330030 | 2022 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 16 | 2400958915 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 17 | 1900664340 | 2025 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 18 | 2802292135 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 19 | 2801424445 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 20 | 2801424445 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 21 | 2802292135 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 22 | 2800800489 | 2024 (Bổ sung lần 3) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 23 | 2800800489 | 2024 (Bổ sung lần 3) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 24 | 2802200938 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 25 | 2802200938 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 26 | 2802200938 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 27 | 2802200938 | 2023 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 28 | 2801157817 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 29 | 2801157817 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 30 | 0110269067 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 31 | 0110269067 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 32 | 2801606011 | 2023 (Bổ sung lần 5) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 33 | 2700885986 | 2023 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 34 | 4100259236-003 | 2023 (Bổ sung lần 2) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 35 | 4100259236-003 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 36 | 4100259236-003 | 2019 (Bổ sung lần 3) | Xem tờ khai | Không có bảng kê! |
| 37 | 2801572789 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 38 | 2801572789 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 39 | 2801572789 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 40 | 2801572789 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 41 | 0101160306 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 42 | 0100150619 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 43 | 0100686174 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 44 | 0100230800 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 45 | 0301412222 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 46 | 0107323204 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 47 | 0100150619 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 48 | 0100686174 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 49 | 0100111948 | 2023 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 50 | 0101160306 | 2023 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 51 | 0100230800 | 2023 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 52 | 0301412222 | 2023 (Bổ sung lần 4) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 53 | 0107323204 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 54 | 0100111948 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 55 | 0101160306 | 2024 (Bổ sung lần 1) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 56 | 0100283873 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 57 | 0100283873 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 58 | 0100283873 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 59 | 0100283873 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 60 | 0100283873 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 61 | 0200253985 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 62 | 0200253985 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 63 | 6300048638 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 64 | 6300048638 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 65 | 0100283873 | 2023 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |
| 66 | 0100283873 | 2024 (Chính thức) | Xem tờ khai | Tải bảng kê |